FastBull BrokersView

Đăng nhập
Bảng xếp hạng BV
Singapore
Xếp hạng tổng hợp Tốc độ khớp lệnh Tính ổn định Tính thanh khoản Giá khớp lệnh Chênh lệch Phí qua đêm
5
2025
Xếp hạng
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
Tần suất cập nhất bảng giá
EURUSD, lần/phút
100
93
73
79
99
76
90
70
71
65
67
59
59
55
55
51
50
50
38
34
Tần suất cập nhất bảng giá
GBPUSD, lần/phút
96
91
74
74
81
59
67
76
67
66
73
61
60
69
63
51
57
48
50
42
Tần suất cập nhất bảng giá
XAUUSD, lần/phút
255
200
217
197
160
231
168
160
160
165
138
140
159
132
154
115
112
120
99
78
BV Score
9.36
8.59
7.44
7.31
7.05
6.28
6.15
5.90
5.26
4.62
4.49
3.46
3.46
3.46
3.21
1.67
1.41
1.41
0.90
0.39