FastBull BrokersView

Đăng nhập
Bảng xếp hạng BV
Singapore
Xếp hạng tổng hợp Tốc độ khớp lệnh Tính ổn định Tính thanh khoản Giá khớp lệnh Chênh lệch Phí qua đêm
8
2026
Xếp hạng
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
Tần suất cập nhất bảng giá
EURUSD, lần/phút
101
88
83
71
76
61
76
66
54
40
35
37
34
35
40
37
30
Tần suất cập nhất bảng giá
GBPUSD, lần/phút
182
148
110
127
103
82
81
81
74
85
86
64
74
52
51
57
55
Tần suất cập nhất bảng giá
XAUUSD, lần/phút
493
497
481
400
308
486
215
278
351
296
387
276
205
269
153
114
174
BV Score
9.82
9.76
9.27
9.21
8.85
8.73
8.24
8.24
8.18
8.12
8.06
7.27
6.91
6.91
6.73
6.67
6.49