FastBull BrokersView

Đăng nhập
Bảng xếp hạng BV
Singapore
Xếp hạng tổng hợp Tốc độ khớp lệnh Tính ổn định Tính thanh khoản Giá khớp lệnh Chênh lệch Phí qua đêm
7
2026
Xếp hạng
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Tần suất cập nhất bảng giá
EURUSD, lần/phút
64
74
68
55
58
69
73
64
57
55
64
66
40
41
36
47
48
41
Tần suất cập nhất bảng giá
GBPUSD, lần/phút
121
105
112
118
117
85
97
68
79
107
104
77
77
58
79
77
56
64
Tần suất cập nhất bảng giá
XAUUSD, lần/phút
382
289
351
414
316
281
268
491
353
276
214
200
283
266
203
131
158
117
BV Score
9.17
9.11
9.11
8.94
8.78
8.67
8.67
8.50
8.33
8.28
8.05
7.67
7.50
7.11
7.06
6.94
6.78
6.56