FastBull BrokersView

Đăng nhập
Bảng xếp hạng BV
Singapore
Xếp hạng tổng hợp Tốc độ khớp lệnh Tính ổn định Tính thanh khoản Giá khớp lệnh Chênh lệch Phí qua đêm
5
2026
Xếp hạng
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
Tần suất cập nhất bảng giá
EURUSD, lần/phút
82
71
68
71
79
61
68
108
69
47
50
61
54
50
46
46
41
--
--
--
--
Tần suất cập nhất bảng giá
GBPUSD, lần/phút
139
124
124
123
102
85
67
46
91
73
70
83
69
72
66
67
61
--
--
--
--
Tần suất cập nhất bảng giá
XAUUSD, lần/phút
340
318
429
315
222
299
457
263
184
282
270
169
200
145
158
123
153
--
--
--
--
BV Score
8.89
8.10
7.62
7.46
6.51
6.03
5.87
5.40
5.24
4.29
4.29
4.13
3.33
2.54
1.43
1.43
0.95
0.00
0.00
0.00
0.00