FastBull BrokersView

Đăng nhập
Bảng xếp hạng BV
Singapore
Xếp hạng tổng hợp Tốc độ khớp lệnh Tính ổn định Tính thanh khoản Giá khớp lệnh Chênh lệch Phí qua đêm
4
2026
Xếp hạng
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
Tần suất cập nhất bảng giá
EURUSD, lần/phút
73
82
69
90
73
71
85
82
64
104
55
53
61
53
49
48
39
47
--
--
--
Tần suất cập nhất bảng giá
GBPUSD, lần/phút
122
122
122
113
121
70
96
104
81
48
93
66
81
65
66
65
52
62
--
--
--
Tần suất cập nhất bảng giá
XAUUSD, lần/phút
332
298
452
270
332
481
230
244
299
268
291
268
169
155
121
161
202
154
--
--
--
BV Score
8.03
7.88
7.58
7.58
7.42
6.36
6.06
6.06
5.61
5.30
5.30
3.94
3.48
2.12
1.82
1.67
1.36
1.06
0.00
0.00
0.00