FastBull BrokersView

Đăng nhập
Bảng xếp hạng BV
Singapore
Xếp hạng tổng hợp Tốc độ khớp lệnh Tính ổn định Tính thanh khoản Giá khớp lệnh Chênh lệch Phí qua đêm
3
2026
Xếp hạng
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
Tần suất cập nhất bảng giá
EURUSD, lần/phút
116
101
93
100
119
115
104
92
85
84
120
89
75
72
70
67
64
64
--
--
--
Tần suất cập nhất bảng giá
GBPUSD, lần/phút
171
164
163
163
148
124
130
89
101
121
70
116
85
85
74
85
84
72
--
--
--
Tần suất cập nhất bảng giá
XAUUSD, lần/phút
368
430
604
433
321
282
279
574
393
334
309
220
281
182
240
192
131
179
--
--
--
BV Score
8.33
8.03
7.88
7.73
7.42
6.36
6.06
5.91
5.30
5.30
5.00
4.09
3.33
2.12
1.97
1.82
1.06
0.76
0.00
0.00
0.00