FastBull BrokersView

Đăng nhập
Bảng xếp hạng BV
Singapore
Xếp hạng tổng hợp Tốc độ khớp lệnh Tính ổn định Tính thanh khoản Giá khớp lệnh Chênh lệch Phí qua đêm
2
2026
Xếp hạng
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
Tần suất cập nhất bảng giá
EURUSD, lần/phút
73
74
70
58
57
57
72
67
70
64
47
52
60
65
54
52
48
40
42
34
--
--
Tần suất cập nhất bảng giá
GBPUSD, lần/phút
111
98
111
106
110
104
95
63
82
85
74
69
82
48
54
70
62
55
60
50
--
--
Tần suất cập nhất bảng giá
XAUUSD, lần/phút
494
279
276
321
452
307
268
548
236
223
300
285
190
252
246
150
199
167
109
159
--
--
BV Score
9.17
7.64
7.50
7.22
7.22
6.81
6.81
6.67
5.83
5.28
4.86
4.58
4.44
4.03
3.06
2.78
2.50
1.39
1.25
0.83
0.00
0.00