FastBull BrokersView

Đăng nhập
Bảng xếp hạng BV
Singapore
Xếp hạng tổng hợp Tốc độ khớp lệnh Tính ổn định Tính thanh khoản Giá khớp lệnh Chênh lệch Phí qua đêm
1
2026
Xếp hạng
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
Tần suất cập nhất bảng giá
EURUSD, lần/phút
63
58
53
68
65
57
47
64
58
48
52
61
52
56
47
48
38
40
37
--
--
Tần suất cập nhất bảng giá
GBPUSD, lần/phút
91
107
107
101
65
107
98
84
84
77
72
51
76
56
63
62
60
60
50
--
--
Tần suất cập nhất bảng giá
XAUUSD, lần/phút
355
328
446
295
560
328
375
252
268
350
306
258
184
244
202
199
192
130
151
--
--
BV Score
7.64
7.50
7.36
7.22
7.22
6.94
5.97
5.83
5.70
5.42
4.72
4.03
3.33
3.19
2.64
2.50
1.39
1.25
0.56
0.00
0.00