FastBull BrokersView

Đăng nhập
Bảng xếp hạng BV
Singapore
Xếp hạng tổng hợp Tốc độ khớp lệnh Tính ổn định Tính thanh khoản Giá khớp lệnh Chênh lệch Phí qua đêm
9
2025
Xếp hạng
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
Tần suất cập nhất bảng giá
EURUSD, lần/phút
62
66
58
62
54
49
58
51
52
83
46
54
47
45
47
46
42
36
41
35
30
Tần suất cập nhất bảng giá
GBPUSD, lần/phút
73
76
73
73
76
63
70
60
50
47
60
58
57
58
56
55
54
58
53
37
39
Tần suất cập nhất bảng giá
XAUUSD, lần/phút
213
200
213
210
212
291
187
241
253
181
152
109
137
134
129
145
149
125
102
124
89
BV Score
7.95
7.95
7.56
7.31
7.18
6.79
6.54
6.28
5.26
5.13
4.49
3.72
3.46
3.33
3.21
3.08
2.69
2.56
1.41
0.90
0.51