FastBull BrokersView

Đăng nhập
Bảng xếp hạng BV
Singapore
Xếp hạng tổng hợp Tốc độ khớp lệnh Tính ổn định Tính thanh khoản Giá khớp lệnh Chênh lệch Phí qua đêm
12
2025
Xếp hạng
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
Tần suất cập nhất bảng giá
EURUSD, lần/phút
54
54
47
44
43
47
44
41
51
42
42
45
40
37
41
41
31
37
30
33
--
--
Tần suất cập nhất bảng giá
GBPUSD, lần/phút
70
74
82
76
82
82
73
69
67
70
64
45
58
63
44
58
58
48
51
43
--
--
Tần suất cập nhất bảng giá
XAUUSD, lần/phút
476
305
292
355
311
285
286
308
224
205
185
229
251
236
234
185
175
169
118
141
--
--
BV Score
8.47
8.33
8.20
7.92
7.78
7.36
6.67
5.97
5.69
4.72
4.17
4.03
3.75
3.61
3.06
3.06
1.81
1.81
0.97
0.83
0.00
0.00