- XAUUSD
- XAGUSD
- WTI
- USDX
行情
分析
使用者
快訊
財經日曆
學習
數據
- 名稱
- 最新值
- 前值












VIP跟單
所有跟單
所有比賽



韓國PPI月增率 (5月)公:--
預: --
英國GFK消費者信心指數 (6月)公:--
預: --
前: --
日本全國核心CPI年增率 (5月)公:--
預: --
前: --
日本全國CPI月增率 (未季調) (5月)公:--
預: --
前: --
日本全國CPI年增率 (5月)公:--
預: --
前: --
日本全國CPI月增率 (5月)公:--
預: --
前: --
日本CPI月增率 (5月)公:--
預: --
前: --
英國零售銷售年增率 (季調後) (5月)公:--
預: --
德國PPI月增率 (5月)公:--
預: --
前: --
德國PPI年增率 (5月)公:--
預: --
前: --
英國核心零售銷售年增率 (季調後) (5月)公:--
預: --
前: --
英國零售銷售月增率 (季調後) (5月)公:--
預: --
前: --
土耳其產能利用率 (6月)公:--
預: --
前: --
俄羅斯關鍵利率公:--
預: --
前: --
加拿大核心零售銷售月增率 (季調後) (4月)公:--
預: --
加拿大零售銷售月增率 (季調後) (4月)公:--
預: --
前: --
歐洲央行首席經濟學家連恩發表講話
阿根廷零售銷售年增率 (4月)公:--
預: --
前: --
中國大陸一年期貸款基礎利率 (LPR)公:--
預: --
前: --
中國大陸五年期貸款基礎利率公:--
預: --
前: --
土耳其消費者信心指數 (6月)公:--
預: --
前: --
加拿大全國經濟信心指數公:--
預: --
前: --
加拿大截尾均值CPI年增率 (季調後) (5月)公:--
預: --
前: --
加拿大核心消費者物價指數 (CPI) 年增率 (5月)公:--
預: --
前: --
加拿大CPI月增率 (5月)公:--
預: --
前: --
加拿大CPI年增率 (5月)公:--
預: --
前: --
加拿大核心消費者物價指數 (CPI) 月增率 (5月)公:--
預: --
前: --
歐洲央行行長拉加德發表演說
聯準會理事沃勒發表講話
阿根廷失業率 (第一季度)公:--
預: --
前: --
歐洲央行首席經濟學家連恩發表講話
德國2年期Schatz公債拍賣平均殖利率--
預: --
前: --
英國CBI工業物價預期差值 (6月)--
預: --
前: --
英國CBI工業訂單差值 (6月)--
預: --
前: --
墨西哥零售銷售月增率 (4月)--
預: --
前: --
墨西哥經濟活動指數年增率 (4月)--
預: --
前: --
美國當周紅皮書同店零售銷售指數年增率--
預: --
前: --
加拿大央行行長麥克勒姆發表演說
美國里奇蒙聯邦儲備銀行製造業綜合指數 (6月)--
預: --
前: --
美國里奇蒙聯邦儲備銀行服務業收入指數 (6月)--
預: --
前: --
美國里奇蒙聯邦儲備銀行製造業裝船指數 (6月)--
預: --
前: --
美國2年期公債拍賣平均殖利率--
預: --
前: --
阿根廷GDP年增率 (不變價) (第一季度)--
預: --
前: --
美國當週API庫欣原油庫存--
預: --
前: --
美國當週API原油庫存--
預: --
前: --
美國當週API精煉油庫存--
預: --
前: --
美國當週API汽油庫存--
預: --
前: --
澳洲央行截尾均值CPI年增率--
預: --
前: --
德國IFO商業現況指數 (季調後) (6月)--
預: --
前: --
德國IFO商業景氣指數 (季調後) (6月)--
預: --
前: --
德國IFO商業預期指數 (季調後) (6月)--
預: --
前: --
美國MBA抵押貸款申請活動指數周環比--
預: --
前: --
美國貿易經常帳 (第一季度)--
預: --
前: --
美國新屋銷售年化月率 (5月)--
預: --
前: --
美國年度新屋銷售總數 (5月)--
預: --
前: --
美國當週EIA取暖油庫存變動--
預: --
前: --
美國當週EIA原油進口變動--
預: --
前: --
美國當週EIA汽油庫存變動--
預: --
前: --
美國EIA原油產量預測當週需求數據--
預: --
前: --
美國當週EIA俄克拉荷馬州庫欣原油庫存變動--
預: --
前: --
美國當週EIA原油庫存變動--
預: --
前: --
















































無匹配數據
MB Capital mua lại 2.1 triệu cp PGC
MB Capital đã mua gần 2.1 triệu cp của Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP (HOSE: PGC) chỉ sau 1 tuần bán thỏa thuận số cổ phiếu này với lý do cơ cấu danh mục đầu tư.
MB Capital vừa báo cáo đã mua gần 2.1 triệu cp PGC trong thời gian 02-04/10, tăng tỷ lệ sở hữu tại đây từ 1.03% (619,600 cp) lên 4.47% (2.7 triệu cp).
Phiên 02/10, PGC ghi nhận gần 2.1 triệu cp được giao dịch thỏa thuận - đúng bằng số cổ phần mà MB Capital đã mua, giá trị giao dịch đạt gần 30 tỷ đồng, tương ứng 14,420 đồng/cp. Đóng cửa phiên này, giá cổ phiếu PGC dừng tại mức 14,400 đồng/cp.
Cách đó 1 tuần, MB Capital báo cáo đã bán thỏa thuận gần 2.1 triệu cp trong thời gian 25-26/09, giảm tỷ lệ sở hữu từ 4.48% (2.7 triệu cp) xuống còn 1.03% (619,600 cp).
Phiên 25/09, PGC cũng ghi nhận gần 2.1 triệu cp được giao dịch thỏa thuận - đúng bằng số cổ phần mà MB Capital đã bán để cơ cấu danh mục đầu tư. Giá trị giao dịch đạt gần 30 tỷ đồng, tương ứng 14,374 đồng/cp, chỉ cao hơn 1 chút so với giá PGC đóng cửa phiên này (14,150 đồng/cp).
Như vậy, MB Capital đã tăng tỷ lệ sở hữu PGC trở lại mức 4.5% chỉ trong vòng 1 tuần rời khỏi ngưỡng này.
Việc MB Capital cơ cấu danh mục với việc bán ra rồi mua lại PGC diễn ra trong bối cảnh giá cổ phiếu này dao động lình xình quanh ngưỡng 14,500 đồng/cp từ đầu tháng 9. Trước đó, cổ phiếu PGC lập đỉnh cao nhất từ đầu năm 2023 vào phiên 04/06/2024 với giá 16,072 đồng/cp, sau đó lao dốc và tạo đáy trong phiên 28/06 ở mức 14,350 đồng/cp.
Về mối liên hệ, ông Giang Trung Kiên - Thành viên HĐQT PGC đồng thời là Phó Tổng Giám đốc MB Capital. Cá nhân ông Kiên hiện không sở hữu bất kỳ cổ phiếu PGC nào.
交易股票、貨幣、商品、期貨、債券、基金等金融工具或加密貨幣屬高風險行為,這些風險包括損失您的部分或全部投資金額,所以交易並非適合所有投資者。
做出任何財務決定時,應該進行自己的盡職調查,運用自己的判斷力,並諮詢合格的顧問。本網站的內容並非直接針對您,我們也未考慮您的財務狀況或需求。本網站所含資訊不一定是即時提供的,也不一定是準確的。本站提供的價格可能由造市商而非交易所提供。您做出的任何交易或其他財務決定均應完全由您負責,並且您不得依賴通過網站提供的任何資訊。我們不對網站中的任何資訊提供任何保證,並且對因使用網站中的任何資訊而可能造成的任何交易損失不承擔任何責任。
未經本站書面許可,禁止使用、儲存、複製、展現、修改、傳播或分發本網站所含數據。提供本網站所含數據的供應商及交易所保留其所有知識產權。